CNAPS Code cho Bank of Communications in Liaoning
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Co., Ltd. Fuxin Huimin Branch | 301229000034 | 交通银行股份有限公司阜新惠民支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Fuxin Branch Business Department | 301229000026 | 交通银行股份有限公司阜新分行营业部 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Benxi Branch Business Department | 301225000019 | 交通银行股份有限公司本溪分行营业部 |
| Bank of Communications Yingkou Laobian Branch | 301228000049 | 交通银行营口老边支行 |
| Bank of Communications Yingkou Branch Jingang Sub-branch | 301228000112 | 交通银行营口分行金港支行 |
| Bank of Communications Yingkou Economic and Technological Development Zone Caixia Branch | 301228000196 | 交通银行营口经济技术开发区彩霞支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Yingkou Health Branch | 301228000231 | 交通银行股份有限公司营口健康支行 |
| Bank of Communications Yingkou Branch Dongxing Branch | 301228000145 | 交通银行营口分行东兴支行 |
| Bank of Communications Yingkou Xingang Branch | 301228000161 | 交通银行营口新港支行 |
| Bank of Communications Yingkou Economic and Technological Development Zone Branch | 301228000104 | 交通银行营口经济技术开发区支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 222 hồ sơ của Bank of Communications tại Liaoning.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.