CNAPS Code cho Bank of Communications in Liaoning
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Anshan Xinying Branch | 301223004240 | 交通银行鞍山新营支行 |
| Bank of Communications Anshan Pacific Branch | 301223004112 | 交通银行鞍山太平洋支行 |
| Bank of Communications Anshan Tiedong Branch | 301223004207 | 交通银行鞍山铁东支行 |
| Bank of Communications Anshan Lishan Branch | 301223004303 | 交通银行鞍山立山支行 |
| Bank of Communications Anshan Tongyun Branch | 301223004514 | 交通银行鞍山通运支行 |
| Bank of Communications Anshan Wuyi Road Branch | 301223004311 | 交通银行鞍山五一路支行 |
| Bank of Communications Anshan Huanyuan Branch | 301223004506 | 交通银行鞍山环园支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Anshan Jiefang Road Branch | 301223007025 | 交通银行股份有限公司鞍山解放路支行 |
| Bank of Communications Anshan Tiexi Branch | 301223004400 | 交通银行鞍山铁西支行 |
| Bank of Communications Anshan Haicheng Branch | 301223205002 | 交通银行鞍山海城支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 222 hồ sơ của Bank of Communications tại Liaoning.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.