CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of Communications in Liaoning

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of Communications Yingkou Xiongyue Branch301228000081交通银行营口熊岳支行
Bank of Communications Co., Ltd. Yingkou Xinkai Branch301228000258交通银行股份有限公司营口新开支行
Bank of Communications Co., Ltd. Yingkou Economic and Technological Development Zone Station Front Branch301228000266交通银行股份有限公司营口经济技术开发区站前支行
Bank of Communications Co., Ltd. Yingkou Dashiqiao Jiaofa Branch301228000299交通银行股份有限公司营口大石桥交发支行
Bank of Communications Yingkou Desheng Branch301228000188交通银行营口得胜支行
Bank of Communications Yingkou Xiaolou Branch301228000090交通银行营口小楼支行
Bank of Communications Co., Ltd. Yingkou Hua'an Branch301228000223交通银行股份有限公司营口华安支行
Bank of Communications Yingkou Branch Business Department301228000032交通银行营口分行营业部
Bank of Communications Yingkou Yingpan Branch301228000137交通银行营口营盼支行
Bank of Communications Co., Ltd. Yingkou Economic and Technological Development Zone Customs Branch301228000215交通银行股份有限公司营口经济技术开发区海关支行
Hiển thị 81–90 trên 222

Cách dùng danh bạ

Có 222 hồ sơ của Bank of Communications tại Liaoning.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.