CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of Communications in Tianjin

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of Communications Tianjin Baodi Branch301110000721交通银行天津宝坻支行
Bank of Communications Tianjin Tongda Branch301110000300交通银行天津通达支行
Bank of Communications Tianjin Hongqiao Branch301110000342交通银行天津红桥支行
Bank of Communications Tianjin Binjiang Branch301110000527交通银行天津滨江支行
Bank of Communications Tianjin Hubei Road Branch301110000594交通银行天津湖北路支行
Bank of Communications Tianjin Tong'an Branch301110000455交通银行天津通安支行
Bank of Communications Tianjin Tongcheng Branch301110000406交通银行天津通成支行
Bank of Communications Tianjin Huasheng Branch301110000422交通银行天津华盛支行
Bank of Communications Tianjin Wandezhuang Branch301110000414交通银行天津万德庄支行
Bank of Communications Tianjin Haihe Branch301110000578交通银行天津海河支行
Hiển thị 1–10 trên 79

Cách dùng danh bạ

Có 79 hồ sơ của Bank of Communications tại Tianjin.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.