CNAPS Code cho Bank of Communications in Tianjin
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Tianjin Tonghui Branch | 301110000061 | 交通银行天津通惠支行 |
| Bank of Communications Tianjin Tanggu Bohai Oil Branch | 301110000107 | 交通银行天津塘沽渤油支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Tianjin Xiqing Branch | 301110000932 | 交通银行股份有限公司天津西青支行 |
| Bank of Communications Tianjin Ninghe Branch | 301110000471 | 交通银行天津宁河支行 |
| Bank of Communications Tianjin Sunshine Branch | 301110000158 | 交通银行天津阳光支行 |
| Bank of Communications Tianjin Xueyuan Branch | 301110000088 | 交通银行天津学苑支行 |
| Bank of Communications Tianjin Branch | 301110000012 | 交通银行天津市分行 |
| Bank of Communications Tianjin Branch Business Department | 301110000029 | 交通银行天津市分行营业部 |
| Bank of Communications Tianjin Friendship Branch | 301110000609 | 交通银行天津友谊支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 79 hồ sơ của Bank of Communications tại Tianjin.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.