CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of Communications in Tianjin

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of Communications Tianjin Xin'an Branch301110000123交通银行天津新安支行
Bank of Communications Tianjin Free Trade Zone Branch301110000070交通银行天津保税区支行
Bank of Communications Tianjin Dahutong Branch301110000037交通银行天津大胡同支行
Bank of Communications Tianjin Nankai University Branch301110000166交通银行天津南开大学支行
Bank of Communications Tianjin Binhai Branch301110000053交通银行天津滨海分行
Bank of Communications Tianjin Normal University Branch301110000957交通银行天津师范大学支行
Bank of Communications Tianjin Teda Street Branch301110000748交通银行天津泰达大街支行
Bank of Communications Tianjin Tanggu Jinhui Branch301110000096交通银行天津塘沽金汇支行
Bank of Communications Tianjin Jieyuan Road Branch301110000140交通银行天津芥园道支行
Bank of Communications Tianjin Baidi Road Branch301110000174交通银行天津白堤路支行
Hiển thị 61–70 trên 79

Cách dùng danh bạ

Có 79 hồ sơ của Bank of Communications tại Tianjin.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.