CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of Communications in Tianjin

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of Communications Tianjin Nankai University Xinancun Branch301110000633交通银行天津南开大学西南村支行
Bank of Communications Tianjin Qixiangtai Road Branch301110000641交通银行天津气象台路支行
Bank of Communications Tianjin Dongli Branch301110000684交通银行天津东丽支行
Bank of Communications Tianjin Jixian Branch301110000764交通银行天津蓟县支行
Bank of Communications Tianjin Tongyi Branch301110000359交通银行天津通逸支行
Bank of Communications Tianjin Dagang Branch301110000498交通银行天津大港支行
Bank of Communications Tianjin Huanhu Middle Road Branch301110000543交通银行天津环湖中路支行
Bank of Communications Tianjin Tianjin University Haihe Education Park Campus Branch301110000772交通银行天津天津大学海河教育园校区支行
Bank of Communications Tianjin Hexi Branch301110000279交通银行天津河西支行
Bank of Communications Tianjin Fukang Road Branch301110000287交通银行天津复康路支行
Hiển thị 41–50 trên 79

Cách dùng danh bạ

Có 79 hồ sơ của Bank of Communications tại Tianjin.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.