CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of Communications in Tianjin

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of Communications Tianjin Jinzhonghe Branch301110000383交通银行天津金钟河支行
Bank of Communications Tianjin Beichen Branch301110000375交通银行天津北辰支行
Bank of Communications Tianjin Jinwei Road Branch301110000535交通银行天津金纬路支行
Bank of Communications Tianjin Shenyi Street Branch301110000560交通银行天津慎益街支行
Bank of Communications Tianjin Daqiao Road Branch301110000203交通银行天津大桥道支行
Bank of Communications Tianjin Xinkailu Branch301110000238交通银行天津新开路支行
Bank of Communications Tianjin Zhongxing Branch301110000676交通银行天津中兴支行
Bank of Communications Tianjin Nankai University Haihe Education Park Campus Branch301110000789交通银行天津南开大学海河教育园校区支行
Bank of Communications Tianjin Zhenli Road Branch301110000211交通银行天津真理道支行
Bank of Communications Tianjin Jintang Road Branch301110000246交通银行天津津塘路支行
Hiển thị 31–40 trên 79

Cách dùng danh bạ

Có 79 hồ sơ của Bank of Communications tại Tianjin.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.