CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
3030Mã khu vực
0023Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Xuzhou Coal Construction Branch | 301303000234 | 交通银行徐州煤建支行 |
| Bank of Communications Xuzhou Huaixi Branch | 301303000031 | 交通银行徐州淮西支行 |
| Bank of Communications Nantong Renmin East Road Branch | 301306006191 | 交通银行南通人民东路支行 |
| Bank of Communications Nantong Chengdong Branch | 301306006046 | 交通银行南通城东支行 |
| Bank of Communications Nantong South Street Branch | 301306006087 | 交通银行南通南大街支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Zhenjiang Dantu Branch | 301314000166 | 交通银行股份有限公司镇江丹徒支行 |
| Bank of Communications Xuzhou Fuxing South Road Branch | 301303000162 | 交通银行徐州复兴南路支行 |
| Bank of Communications Nantong Tongzhou Branch | 301308400019 | 交通银行南通通州支行 |
| Bank of Communications Nantong Branch Business Department | 301306006020 | 交通银行南通分行营业部 |
| Bank of Communications Xuzhou Xuanwu Branch | 301303000120 | 交通银行徐州宣武支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.