CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of Communications

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Bank of Communications

3Mã danh mục
01Mã trình tự
3060Mã khu vực
0619Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of Communications Nantong Renmin East Road Branch301306006191交通银行南通人民东路支行
Bank of Communications Nantong Haimen Branch301306500017交通银行南通海门支行
Bank of Communications Co., Ltd. Nantong Haimen Guanghua Branch301306500033交通银行股份有限公司南通海门光华支行
Bank of Communications Co., Ltd. Rugao Guangfu Road Branch301306200063交通银行股份有限公司如皋广福路支行
Bank of Communications Nantong Qidong Branch301306600018交通银行南通启东支行
Bank of Communications Co., Ltd. Hai'an Jinhai Branch301306100021交通银行股份有限公司海安金海支行
Bank of Communications Nantong Tongzhou Branch301308400019交通银行南通通州支行
Bank of Communications Co., Ltd. Nantong Jinqiao Branch301308400027交通银行股份有限公司南通金桥支行
Bank of Communications Nantong Chengxi Branch301306006011交通银行南通城西支行
Bank of Communications Nantong Chengdong Branch301306006046交通银行南通城东支行
Hiển thị 1021–1030 trên 3156