CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
3030Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Xuzhou Chengnan Development Zone Branch | 301303000058 | 交通银行徐州城南开发区支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Suqian Branch | 301309000018 | 交通银行股份有限公司宿迁分行 |
| Bank of Communications Nantong Tangzha Branch | 301306006038 | 交通银行南通唐闸支行 |
| Bank of Communications Zhenjiang Danyang Glasses City Branch | 301314100048 | 交通银行镇江丹阳眼镜城支行 |
| Bank of Communications Xuzhou Xiyuan Branch | 301303000154 | 交通银行徐州西苑支行 |
| Bank of Communications Xuzhou Zhongshan North Road Branch | 301303000066 | 交通银行徐州中山北路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Nantong Haimen Dieshiqiao Branch | 301306500025 | 交通银行股份有限公司南通海门叠石桥支行 |
| Bank of Communications Zhenjiang Wanda Branch | 301314000131 | 交通银行镇江万达支行 |
| Bank of Communications Zhenjiang Danyang Jiepai Branch | 301314100064 | 交通银行镇江丹阳界牌支行 |
| Bank of Communications Xuzhou Woniu Branch | 301303000099 | 交通银行徐州卧牛支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.