CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
3060Mã khu vực
0605Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Nantong Economic and Technological Development Zone Branch | 301306006054 | 交通银行南通经济技术开发区支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Rudong Huanghai Road Branch | 301306300023 | 交通银行股份有限公司如东黄海路支行 |
| Bank of Communications Nantong Branch Business Department | 301306006020 | 交通银行南通分行营业部 |
| Bank of Communications Nantong Gangzha Branch | 301306006079 | 交通银行南通港闸支行 |
| Bank of Communications Nantong Taiwan Investment Development Zone Branch | 301306006100 | 交通银行南通台商投资开发区支行 |
| Bank of Communications Nantong South Street Branch | 301306006087 | 交通银行南通南大街支行 |
| Bank of Communications Nantong Tangzha Branch | 301306006038 | 交通银行南通唐闸支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Nantong Binhai Branch | 301306006126 | 交通银行股份有限公司南通滨海支行 |
| Bank of Communications Nantong Branch | 301306000012 | 交通银行南通分行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Qidong Renminqiao Branch | 301306600026 | 交通银行股份有限公司启东人民桥支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.