CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of Communications

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Bank of Communications

3Mã danh mục
01Mã trình tự
3140Mã khu vực
0008Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of Communications Zhenjiang Jiangbin Branch301314000088交通银行镇江江滨支行
Bank of Communications Zhenjiang Jiefang Road Branch301314000238交通银行镇江解放路支行
Bank of Communications Zhenjiang Wanda Branch301314000131交通银行镇江万达支行
Bank of Communications Zhenjiang Danyang Danfeng Road Branch301314100030交通银行镇江丹阳丹凤路支行
Bank of Communications Zhenjiang Danyang Jiepai Branch301314100064交通银行镇江丹阳界牌支行
Bank of Communications Zhenjiang Danyang Branch301314100013交通银行镇江丹阳支行
Bank of Communications Co., Ltd. Zhenjiang Dantu Branch301314000166交通银行股份有限公司镇江丹徒支行
Bank of Communications Zhenjiang Branch Business Department301314000220交通银行镇江分行营业部
Bank of Communications Zhenjiang Danyang Glasses City Branch301314100048交通银行镇江丹阳眼镜城支行
Bank of Communications Co., Ltd. Zhenjiang Zhufang Road Branch301314000123交通银行股份有限公司镇江朱方路支行
Hiển thị 1051–1060 trên 3156

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.