CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
3140Mã khu vực
0023Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Zhenjiang Jiefang Road Branch | 301314000238 | 交通银行镇江解放路支行 |
| Bank of Communications Taizhou Jingjiang Central Asia Branch | 301312306204 | 交通银行泰州靖江中亚支行 |
| Bank of Communications Taizhou Jingjiang Branch | 301312300019 | 交通银行泰州靖江支行 |
| Bank of Communications Taizhou Dongjin Branch | 301312804008 | 交通银行泰州东进支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Taizhou Mingzhu Branch | 301312803503 | 交通银行股份有限公司泰州明珠支行 |
| Bank of Communications Jingjiang Bridge Branch | 301312306108 | 交通银行靖江大桥支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Taizhou Taixing Branch | 301312400011 | 交通银行股份有限公司泰州泰兴支行 |
| Bank of Communications Taizhou Development Zone Branch | 301312804303 | 交通银行泰州开发区支行 |
| Bank of Communications Taizhou Jiulong Branch | 301312802109 | 交通银行泰州九龙支行 |
| Bank of Communications Taizhou Dongmen Branch | 301312803304 | 交通银行泰州东门支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.