CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
3061Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Co., Ltd. Hai'an Jinhai Branch | 301306100021 | 交通银行股份有限公司海安金海支行 |
| Bank of Communications Nantong Gangzha Branch | 301306006079 | 交通银行南通港闸支行 |
| Bank of Communications Zhenjiang Dagang Branch | 301314000045 | 交通银行镇江大港支行 |
| Bank of Communications Zhenjiang Jiangbin Branch | 301314000088 | 交通银行镇江江滨支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Xuzhou Science and Technology Branch | 301303000242 | 交通银行股份有限公司徐州科技支行 |
| Bank of Communications Xuzhou Development Zone Branch | 301303000074 | 交通银行徐州开发区支行 |
| Bank of Communications Xuzhou Xiaoyueyuan Branch | 301303000195 | 交通银行徐州晓月园支行 |
| Bank of Communications Xuzhou Dibei Branch | 301303000040 | 交通银行徐州堤北支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Suqian Shuyang Branch | 301308300010 | 交通银行股份有限公司宿迁沭阳支行 |
| Bank of Communications Zhenjiang Danyang Danfeng Road Branch | 301314100030 | 交通银行镇江丹阳丹凤路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.