CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of Communications

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Bank of Communications

3Mã danh mục
01Mã trình tự
3123Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of Communications Taizhou Jingjiang Branch301312300019交通银行泰州靖江支行
Bank of Communications Taizhou Gaogang Branch301312803208交通银行泰州高港支行
Bank of Communications Taizhou Yonganzhou Branch301312803216交通银行泰州永安洲支行
Bank of Communications Taizhou Development Zone Branch301312804303交通银行泰州开发区支行
Bank of Communications Co., Ltd. Taizhou Xinghua Branch301313100011交通银行股份有限公司泰州兴化支行
Bank of Communications Taizhou Dongjin Branch301312804008交通银行泰州东进支行
Bank of Communications Co., Ltd. Taizhou Hengsheng Branch301312803407交通银行股份有限公司泰州恒盛支行
Bank of Communications Co., Ltd. Taizhou University Town Branch301312803101交通银行股份有限公司泰州大学城支行
Bank of Communications Co., Ltd. Taizhou Mingzhu Branch301312803503交通银行股份有限公司泰州明珠支行
Bank of Communications Jingjiang Bridge Branch301312306108交通银行靖江大桥支行
Hiển thị 1071–1080 trên 3156

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.