CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
3030Mã khu vực
0007Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Xuzhou Development Zone Branch | 301303000074 | 交通银行徐州开发区支行 |
| Bank of Communications Xuzhou Julong Branch | 301303000111 | 交通银行徐州巨龙支行 |
| Bank of Communications Xuzhou Xuanwu Branch | 301303000120 | 交通银行徐州宣武支行 |
| Bank of Communications Xuzhou Ximatai Branch | 301303000082 | 交通银行徐州戏马台支行 |
| Bank of Communications Xuzhou Jinshanqiao Branch | 301303000138 | 交通银行徐州金山桥支行 |
| Bank of Communications Xuzhou Chengnan Development Zone Branch | 301303000058 | 交通银行徐州城南开发区支行 |
| Bank of Communications Xuzhou New Town Branch | 301303000146 | 交通银行徐州新城支行 |
| Bank of Communications Xuzhou Xiyuan Branch | 301303000154 | 交通银行徐州西苑支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Xuzhou Pizhou Branch | 301303500019 | 交通银行股份有限公司徐州邳州支行 |
| Bank of Communications Xuzhou Woniu Branch | 301303000099 | 交通银行徐州卧牛支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.