CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
3066Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Nantong Qidong Branch | 301306600018 | 交通银行南通启东支行 |
| Bank of Communications Nantong Economic and Technological Development Zone Branch | 301306006054 | 交通银行南通经济技术开发区支行 |
| Bank of Communications Nantong Haimen Branch | 301306500017 | 交通银行南通海门支行 |
| Bank of Communications Nantong Taiwan Investment Development Zone Branch | 301306006100 | 交通银行南通台商投资开发区支行 |
| Bank of Communications Nantong Branch | 301306000012 | 交通银行南通分行 |
| Bank of Communications Nantong Chengnan Branch | 301306006062 | 交通银行南通城南支行 |
| Bank of Communications Zhenjiang Danyang Branch | 301314100013 | 交通银行镇江丹阳支行 |
| Bank of Communications Zhenjiang Branch Business Department | 301314000220 | 交通银行镇江分行营业部 |
| Bank of Communications Xuzhou Jinshanqiao Branch | 301303000138 | 交通银行徐州金山桥支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Xuzhou Pizhou Branch | 301303500019 | 交通银行股份有限公司徐州邳州支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.