CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
2650Mã khu vực
0012Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Co., Ltd. Daqing Longnan Branch | 301265000128 | 交通银行股份有限公司大庆龙南支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Daqing Development Zone Branch | 301265000097 | 交通银行股份有限公司大庆开发区支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Daqing Chengfeng Branch | 301265000110 | 交通银行股份有限公司大庆乘风支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Daqing Tongyin Branch | 301265000177 | 交通银行股份有限公司大庆通银支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Xuzhou Branch Accounting Center | 301303000007 | 交通银行股份有限公司徐州分行帐务中心 |
| Bank of Communications Zhenjiang Branch | 301314000012 | 交通银行镇江分行 |
| Bank of Communications Xuzhou Julong Branch | 301303000111 | 交通银行徐州巨龙支行 |
| Bank of Communications Xuzhou Huangshan Community Branch | 301303000200 | 交通银行徐州黄山小区支行 |
| Bank of Communications Xuzhou Huaidong Branch | 301303000023 | 交通银行徐州淮东支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Suqian Suyu Branch | 301309000026 | 交通银行股份有限公司宿迁宿豫支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.