CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of Communications

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Bank of Communications

3Mã danh mục
01Mã trình tự
2650Mã khu vực
0017Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of Communications Co., Ltd. Daqing Tongyin Branch301265000177交通银行股份有限公司大庆通银支行
Bank of Communications Co., Ltd. Daqing Yuanwang Branch301265000169交通银行股份有限公司大庆远望支行
Bank of Communications Co., Ltd. Daqing Oilfield Branch301265000185交通银行股份有限公司大庆油田支行
Bank of Communications Co., Ltd. Daqing Longnan Branch301265000128交通银行股份有限公司大庆龙南支行
Bank of Communications Co., Ltd. Xuzhou Science and Technology Branch301303000242交通银行股份有限公司徐州科技支行
Bank of Communications Co., Ltd. Xuzhou Xinyi Branch301303600011交通银行股份有限公司徐州新沂支行
Bank of Communications Co., Ltd. Xuzhou Branch Accounting Center301303000007交通银行股份有限公司徐州分行帐务中心
Bank of Communications Xuzhou Huaidong Branch301303000023交通银行徐州淮东支行
Bank of Communications Xuzhou Branch Business Department301303000015交通银行徐州分行营业部
Bank of Communications Xuzhou Kuangda Branch301303000103交通银行徐州矿大支行
Hiển thị 981–990 trên 3156

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.