CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of Communications

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Bank of Communications

3Mã danh mục
01Mã trình tự
3023Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of Communications Co., Ltd. Yixing Dingshu Branch301302300024交通银行股份有限公司宜兴丁蜀支行
Bank of Communications Co., Ltd. Daqing Longfeng Branch301265000064交通银行股份有限公司大庆龙凤支行
Bank of Communications Co., Ltd. Daqing Science and Technology City Branch301265000030交通银行股份有限公司大庆科技城支行
Bank of Communications Co., Ltd. Daqing Oilfield Branch301265000185交通银行股份有限公司大庆油田支行
Bank of Communications Co., Ltd. Daqing Chengxin Branch301265000224交通银行股份有限公司大庆乘新支行
Bank of Communications Co., Ltd. Daqing Wolitun Branch301265000136交通银行股份有限公司大庆卧里屯支行
Bank of Communications Co., Ltd. Daqing Yuanwang Branch301265000169交通银行股份有限公司大庆远望支行
Bank of Communications Co., Ltd. Daqing Longgang Branch301265000056交通银行股份有限公司大庆龙岗支行
Bank of Communications Co., Ltd. Daqing Central Branch301265000021交通银行股份有限公司大庆中心支行
Bank of Communications Co., Ltd. Daqing Honggang Branch301265000101交通银行股份有限公司大庆红岗支行
Hiển thị 961–970 trên 3156

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.