CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of Communications

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Bank of Communications

3Mã danh mục
01Mã trình tự
2650Mã khu vực
0022Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of Communications Co., Ltd. Daqing Chengxin Branch301265000224交通银行股份有限公司大庆乘新支行
Bank of Communications Co., Ltd. Daqing Huizhan Branch301265000144交通银行股份有限公司大庆会战支行
Bank of Communications Co., Ltd. Daqing Branch301265019829交通银行股份有限公司大庆分行
International Business Department, Daqing Branch, Bank of Communications Co., Ltd.301265000232交通银行股份有限公司大庆分行国际业务部
Bank of Communications Co., Ltd. Daqing Science and Technology City Branch301265000030交通银行股份有限公司大庆科技城支行
Bank of Communications Co., Ltd. Daqing Wolitun Branch301265000136交通银行股份有限公司大庆卧里屯支行
Bank of Communications Co., Ltd. Daqing Venture City Branch301265000152交通银行股份有限公司大庆创业城支行
Bank of Communications Co., Ltd. Daqing Chengfeng Branch301265000110交通银行股份有限公司大庆乘风支行
Bank of Communications Co., Ltd. Daqing Donghai Branch301265000208交通银行股份有限公司大庆东海支行
Bank of Communications Co., Ltd. Daqing Development Zone Branch301265000097交通银行股份有限公司大庆开发区支行
Hiển thị 971–980 trên 3156

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.