CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
2650Mã khu vực
0023Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| International Business Department, Daqing Branch, Bank of Communications Co., Ltd. | 301265000232 | 交通银行股份有限公司大庆分行国际业务部 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Daqing Paradise Branch | 301265000216 | 交通银行股份有限公司大庆乐园支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Daqing Huizhan Branch | 301265000144 | 交通银行股份有限公司大庆会战支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Daqing Baihu Branch | 301265000048 | 交通银行股份有限公司大庆百湖支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Daqing Branch | 301265000013 | 交通银行股份有限公司大庆营业部 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Daqing Dongfeng Branch | 301265000072 | 交通银行股份有限公司大庆东风支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Daqing Venture City Branch | 301265000152 | 交通银行股份有限公司大庆创业城支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Daqing Donghai Branch | 301265000208 | 交通银行股份有限公司大庆东海支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Daqing Branch | 301265019829 | 交通银行股份有限公司大庆分行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Daqing Datong Branch | 301265000089 | 交通银行股份有限公司大庆大同支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.