CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
2220Mã khu vực
0061Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Co., Ltd. Dalian Real Estate Exchange Branch | 301222000618 | 交通银行股份有限公司大连房地产交易所支行 |
| Bank of Communications Dalian Branch | 301222000013 | 交通银行大连分行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Dalian Erqi Square Branch | 301222000089 | 交通银行股份有限公司大连二七广场支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Dalian South China Plaza Branch | 301222000361 | 交通银行股份有限公司大连华南广场支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Dalian Pulandian Branch | 301222200460 | 交通银行股份有限公司大连普兰店支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Dalian Commodity Exchange Branch | 301222000337 | 交通银行股份有限公司大连商品交易所支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Dalian Jinqiao Branch | 301222000415 | 交通银行股份有限公司大连金桥支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Dalian Pulandian Xinshi Branch | 301222200478 | 交通银行股份有限公司大连普兰店新市支行 |
| Bank of Communications Dalian Taoyuan Branch | 301222000128 | 交通银行大连桃源支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Dalian Luxun Road Branch | 301222000798 | 交通银行股份有限公司大连鲁迅路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.