CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
2220Mã khu vực
0069Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Co., Ltd. Dalian Hongxinghai Branch | 301222000691 | 交通银行股份有限公司大连红星海支行 |
| Bank of Communications Dalian Minxing Branch | 301222000030 | 交通银行大连民兴支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Dalian Wafangdian Branch | 301222400515 | 交通银行股份有限公司大连瓦房店支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Dalian Binhai Garden Branch | 301222000683 | 交通银行股份有限公司大连滨海花园支行 |
| Bank of Communications Dalian Zhongshan Branch | 301222000072 | 交通银行大连中山支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Dalian Shunle Street Branch | 301222000755 | 交通银行股份有限公司大连顺乐街支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Dalian Ganxin Street Branch | 301222000802 | 交通银行股份有限公司大连甘欣街支行 |
| Bank of Communications Dalian Haiqingdao Branch | 301222000458 | 交通银行大连海青岛支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Dalian Jinzhou Branch | 301222000249 | 交通银行股份有限公司大连金州支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Dalian Fontainebleau Branch | 301222000739 | 交通银行股份有限公司大连枫丹丽城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.