CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of Communications

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Bank of Communications

3Mã danh mục
01Mã trình tự
3056Mã khu vực
0055Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of Communications Zhangjiagang Jinfeng Branch301305600555交通银行张家港锦丰支行
Bank of Communications Co., Ltd. Zhangjiagang Branch301305600514交通银行股份有限公司张家港分行
Bank of Communications Co., Ltd. Changshu Branch301305500380交通银行股份有限公司常熟分行
Bank of Communications Zhangjiagang Liangfeng Branch301305600627交通银行张家港梁丰支行
Bank of Communications Co., Ltd. Suzhou International Business District Branch301305000086交通银行股份有限公司苏州国际商务区支行
Bank of Communications Co., Ltd. Changshu High-tech Industrial Development Zone Branch301305500451交通银行股份有限公司常熟高新技术产业开发区支行
Bank of Communications Changshu Merchants City Branch301305500402交通银行常熟招商城支行
Bank of Communications Co., Ltd. Wujiang Branch301305400477交通银行股份有限公司吴江分行
Bank of Communications Zhangjiagang Free Trade Zone Branch301305600539交通银行张家港保税区支行
Bank of Communications Suzhou Branch Shilu Branch301305000060交通银行苏州分行石路支行
Hiển thị 1231–1240 trên 3156

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.