CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
3054Mã khu vực
0051Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Co., Ltd. Wujiang Economic Development Zone Branch | 301305400516 | 交通银行股份有限公司吴江经济开发区支行 |
| Bank of Communications Suzhou Branch Jinji Lake Branch | 301305000205 | 交通银行苏州分行金鸡湖支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Taicang Branch | 301305100011 | 交通银行股份有限公司太仓分行 |
| Bank of Communications Kunshan Zizhu Road Branch | 301305200342 | 交通银行昆山紫竹路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Suzhou Science and Technology Branch | 301305000310 | 交通银行股份有限公司苏州科技支行 |
| Bank of Communications Suzhou Branch Rainbow Branch | 301305000176 | 交通银行苏州分行彩虹支行 |
| Bank of Communications Suzhou Branch | 301305000019 | 交通银行苏州分行 |
| Bank of Communications Suzhou Branch Wuzhong Branch | 301305000230 | 交通银行苏州分行吴中支行 |
| Bank of Communications Suzhou Branch Xiangcheng Branch | 301305000301 | 交通银行苏州分行相城支行 |
| Bank of Communications Changshu Merchants City Branch | 301305500402 | 交通银行常熟招商城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.