CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
3050Mã khu vực
0028Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Co., Ltd. Suzhou Guoxiang Branch | 301305000289 | 交通银行股份有限公司苏州郭巷支行 |
| Bank of Communications Suzhou Branch Mudu Branch | 301305000248 | 交通银行苏州分行木渎支行 |
| Bank of Communications Suzhou Branch Luzhi Sub-branch | 301305000297 | 交通银行苏州分行甪直支行 |
| Bank of Communications Suzhou Branch Xiangcheng Branch | 301305000301 | 交通银行苏州分行相城支行 |
| Bank of Communications Kunshan Development Zone Branch | 301305200326 | 交通银行昆山开发区支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Kunshan Branch | 301305200318 | 交通银行股份有限公司昆山分行 |
| Bank of Communications Kunshan Zizhu Road Branch | 301305200342 | 交通银行昆山紫竹路支行 |
| Bank of Communications Kunshan Yongjingwan Branch | 301305200334 | 交通银行昆山雍景湾支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Kunshan Hi-Tech Zone Branch | 301305200367 | 交通银行股份有限公司昆山高新区支行 |
| Bank of Communications Wujiang Shengze Branch | 301305400485 | 交通银行吴江盛泽支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.