CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
3056Mã khu vực
0054Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Co., Ltd. Zhangjiagang Nanfeng Branch | 301305600547 | 交通银行股份有限公司张家港南丰支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Suzhou Gusu Branch | 301305000117 | 交通银行股份有限公司苏州姑苏支行 |
| Bank of Communications Zhangjiagang City Branch | 301305600563 | 交通银行张家港城中支行 |
| Bank of Communications Zhangjiagang Branch Jiyang Branch | 301305600619 | 交通银行张家港支行暨阳支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Suzhou Guoxiang Branch | 301305000289 | 交通银行股份有限公司苏州郭巷支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Zhangjiagang Branch | 301305600514 | 交通银行股份有限公司张家港分行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Kunshan Huaqiao Branch | 301305200383 | 交通银行股份有限公司昆山花桥支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Kunshan Branch | 301305200318 | 交通银行股份有限公司昆山分行 |
| Bank of Communications Zhangjiagang Jinfeng Branch | 301305600555 | 交通银行张家港锦丰支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Suzhou International Business District Branch | 301305000086 | 交通银行股份有限公司苏州国际商务区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.