CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
3050Mã khu vực
0016Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Suzhou Branch Zhongxin Road Branch | 301305000168 | 交通银行苏州分行中新路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Suzhou Wuzhong District Branch | 301305000264 | 交通银行股份有限公司苏州吴中城区支行 |
| Bank of Communications Suzhou Branch Mudu Branch | 301305000248 | 交通银行苏州分行木渎支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Changshu High-tech Industrial Development Zone Branch | 301305500451 | 交通银行股份有限公司常熟高新技术产业开发区支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Changshu Zhujiang Road Branch | 301305500427 | 交通银行股份有限公司常熟珠江路支行 |
| Bank of Communications Suzhou Branch Business Department | 301305000027 | 交通银行苏州分行营业部 |
| Bank of Communications Suzhou Branch Weiting Branch | 301305000141 | 交通银行苏州分行唯亭支行 |
| Bank of Communications Zhangjiagang Liangfeng Branch | 301305600627 | 交通银行张家港梁丰支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Wujiang Branch | 301305400477 | 交通银行股份有限公司吴江分行 |
| Bank of Communications Zhangjiagang Renmin Road Branch | 301305600598 | 交通银行张家港人民路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.