CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
3070Mã khu vực
0018Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Lianyungang Chaoyang Road Branch | 301307000186 | 交通银行连云港朝阳路支行 |
| Bank of Communications Lianyungang Longhe Branch | 301307000217 | 交通银行连云港龙河支行 |
| Bank of Communications Lianyungang Renmin Road Branch | 301307000225 | 交通银行连云港人民路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Yancheng Branch | 301311000007 | 交通银行股份有限公司盐城分行 |
| Bank of Communications Lianyungang Science and Technology Branch | 301307000071 | 交通银行连云港科技支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Yancheng Dafeng Branch | 301311600011 | 交通银行股份有限公司盐城大丰支行 |
| Bank of Communications Lianyungang Branch | 301307000014 | 交通银行连云港分行 |
| Bank of Communications Lianyungang Xiangyuan Branch | 301307000233 | 交通银行连云港祥源支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Yancheng Dongtai Branch | 301311700012 | 交通银行股份有限公司盐城东台支行 |
| Bank of Communications Lianyungang Jiefang West Road Branch | 301307000178 | 交通银行连云港解放西路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.