CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
3072Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Co., Ltd. Lianyungang Donghai Crystal City Branch | 301307200016 | 交通银行股份有限公司连云港东海水晶城支行 |
| Bank of Communications Lianyungang Pudong Branch | 301307000151 | 交通银行连云港浦东支行 |
| Bank of Communications Lianyungang Chaoyang Road Branch | 301307000186 | 交通银行连云港朝阳路支行 |
| Bank of Communications Lianyungang Jiefang West Road Branch | 301307000178 | 交通银行连云港解放西路支行 |
| Bank of Communications Lianyungang Longhe Branch | 301307000217 | 交通银行连云港龙河支行 |
| Bank of Communications Lianyungang Renmin Road Branch | 301307000225 | 交通银行连云港人民路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Lianyungang Donghai Branch | 301307200024 | 交通银行股份有限公司连云港东海支行 |
| Bank of Communications Lianyungang Xiangyuan Branch | 301307000233 | 交通银行连云港祥源支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Yancheng Dafeng Branch | 301311600011 | 交通银行股份有限公司盐城大丰支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Yancheng Jianhu Branch | 301311500019 | 交通银行股份有限公司盐城建湖支行 |