CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of Communications

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Bank of Communications

3Mã danh mục
01Mã trình tự
2220Mã khu vực
0083Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of Communications Co., Ltd. Dalian Wuhan Street Branch301222000835交通银行股份有限公司大连武汉街支行
Bank of Communications Co., Ltd. Lianyungang Jinsheng Branch301307000160交通银行股份有限公司连云港金盛支行
Bank of Communications Lianyungang Branch Accounting Center301307000006交通银行连云港分行帐务中心
Bank of Communications Lianyungang Branch301307000014交通银行连云港分行
Bank of Communications Lianyungang Xinpu Branch301307000022交通银行连云港新浦支行
Bank of Communications Lianyungang Xugou Branch301307000098交通银行连云港墟沟支行
Bank of Communications Lianyungang Science and Technology Branch301307000071交通银行连云港科技支行
Bank of Communications Lianyungang Lianyun Branch301307000047交通银行连云港连云支行
Bank of Communications Lianyungang Yulong Branch301307000143交通银行连云港玉龙支行
Bank of Communications Co., Ltd. Lianyungang Ganyu Branch301307100015交通银行股份有限公司连云港赣榆支行
Hiển thị 1181–1190 trên 3156