CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
2220Mã khu vực
0086Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Co., Ltd. Dalian Huanghe Street Branch | 301222000860 | 交通银行股份有限公司大连黄河街支行 |
| Bank of Communications Lianyungang Xugou Branch | 301307000098 | 交通银行连云港墟沟支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Lianyungang Donghai Crystal City Branch | 301307200016 | 交通银行股份有限公司连云港东海水晶城支行 |
| Bank of Communications Lianyungang Pudong Branch | 301307000151 | 交通银行连云港浦东支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Yancheng Branch Business Department | 301311000015 | 交通银行股份有限公司盐城分行营业部 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Lianyungang Ganyu Branch | 301307100015 | 交通银行股份有限公司连云港赣榆支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Lianyungang Jinsheng Branch | 301307000160 | 交通银行股份有限公司连云港金盛支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Yancheng Development Zone Branch | 301311000031 | 交通银行股份有限公司盐城开发区支行 |
| Bank of Communications Lianyungang Branch Accounting Center | 301307000006 | 交通银行连云港分行帐务中心 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Yancheng Jianhu Branch | 301311500019 | 交通银行股份有限公司盐城建湖支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.