CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
2220Mã khu vực
0010Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Dalian Xigang Branch | 301222000101 | 交通银行大连西岗支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Dalian Dongfang Shengkela Branch | 301222000634 | 交通银行股份有限公司大连东方圣克拉支行 |
| Bank of Communications Dalian Beiliang Branch | 301222000097 | 交通银行大连北粮支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Dalian Huanghe Road Branch | 301222000232 | 交通银行股份有限公司大连黄河路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Dalian Zhuanghe Huanghai Street Branch | 301222300776 | 交通银行股份有限公司大连庄河黄海大街支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Dalian Nordic Holiday Branch | 301222000714 | 交通银行股份有限公司大连北欧假日支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Dalian Yongle Jinting Branch | 301222000763 | 交通银行股份有限公司大连永乐金庭支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Dalian Changxing Street | 301222000851 | 交通银行股份有限公司大连长兴街 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Dalian Wuhan Street Branch | 301222000835 | 交通银行股份有限公司大连武汉街支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Dalian Pulandian Amber City Branch | 301222200648 | 交通银行股份有限公司大连普兰店琥珀城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.