CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of Communications

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Bank of Communications

3Mã danh mục
01Mã trình tự
3630Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of Communications Bengbu Branch301363000017交通银行蚌埠分行
Bank of Communications Co., Ltd. Bengbu Baolong Branch301363000084交通银行股份有限公司蚌埠宝龙支行
Bank of Communications Co., Ltd. Bengbu Jinjiang Branch301363001069交通银行股份有限公司蚌埠锦江支行
Bank of Communications Co., Ltd. Bengbu Huaiyuan Branch301363100018交通银行股份有限公司蚌埠怀远支行
Bank of Communications Co., Ltd. Bengbu Yuhui Branch301363000033交通银行股份有限公司蚌埠禹会支行
Bank of Communications Co., Ltd. Bengbu High-tech Branch301363000076交通银行股份有限公司蚌埠高新支行
Bank of Communications Co., Ltd. Bengbu Qianjin Branch301363000068交通银行股份有限公司蚌埠前进支行
Bank of Communications Co., Ltd. Bengbu Caiyuan Branch301363000050交通银行股份有限公司蚌埠财院支行
Bank of Communications Co., Ltd. Bengbu Xingye Branch301363000092交通银行股份有限公司蚌埠兴业支行
Bank of Communications Co., Ltd. Bengbu Xincheng District Branch301363000164交通银行股份有限公司蚌埠新城区支行
Hiển thị 1571–1580 trên 3156

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.