CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
3680Mã khu vực
2801Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Anqing Branch | 301368028016 | 交通银行安庆分行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Anqing Huaining Branch | 301368200019 | 交通银行股份有限公司安庆怀宁支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Anqing Wanjiang Avenue Branch | 301368028049 | 交通银行股份有限公司安庆皖江大道支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Anqing Huazhong Road Branch | 301368028129 | 交通银行股份有限公司安庆华中路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Anqing Yanjiang East Road Branch | 301368028057 | 交通银行股份有限公司安庆沿江东路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Anqing Zhongxing Avenue Branch | 301368028137 | 交通银行股份有限公司安庆中兴大道支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Anqing Tongcheng Branch | 301368100010 | 交通银行股份有限公司安庆桐城支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Anqing Petrochemical Tianqiao Branch | 301368028090 | 交通银行股份有限公司安庆石化天桥支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Anqing Guangcai Branch | 301368028065 | 交通银行股份有限公司安庆光彩支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Anqing Dekuan Branch | 301368028104 | 交通银行股份有限公司安庆德宽支行 |