CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
3630Mã khu vực
0104Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Co., Ltd. Bengbu Nanyuan Branch | 301363001044 | 交通银行股份有限公司蚌埠南苑支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Bengbu Yuhui Branch | 301363000033 | 交通银行股份有限公司蚌埠禹会支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Tongling Beijing Road Branch | 301367000032 | 交通银行股份有限公司铜陵北京路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Tongling Fengshoumen Branch | 301367000024 | 交通银行股份有限公司铜陵丰收门支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Tongling Branch Business Department | 301367000016 | 交通银行股份有限公司铜陵分行营业部 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Huaibei Branch Business Department | 301366000014 | 交通银行股份有限公司淮北分行营业部 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Bozhou Kangmei Branch | 301372200029 | 交通银行股份有限公司亳州康美支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Bozhou Branch Business Department | 301372200012 | 交通银行股份有限公司亳州分行营业部 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Huaibei Xiangshan Branch | 301366000022 | 交通银行股份有限公司淮北相山支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Anqing Huaining Branch | 301368200019 | 交通银行股份有限公司安庆怀宁支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.