CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
2762Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Co., Ltd. Daqing Anda Branch | 301276200012 | 交通银行股份有限公司大庆安达支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Suihua Branch Business Department | 301276000019 | 交通银行股份有限公司绥化分行营业部 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Ma'anshan Hunan Road Branch | 301365000037 | 交通银行股份有限公司马鞍山湖南路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Fuyang Branch Business Department | 301372000019 | 交通银行股份有限公司阜阳分行营业部 |
| Bank of Communications Zhejiang Free Trade Zone Branch | 301342000026 | 交通银行浙江自贸区支行 |
| Bank of Communications Zhoushan Branch | 301342000018 | 交通银行舟山分行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Bengbu Xingye Branch | 301363000092 | 交通银行股份有限公司蚌埠兴业支行 |
| Bank of Communications Bengbu Branch Business Department | 301363000025 | 交通银行蚌埠分行营业部 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Bengbu High-tech Branch | 301363000076 | 交通银行股份有限公司蚌埠高新支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Bengbu Qianjin Branch | 301363000068 | 交通银行股份有限公司蚌埠前进支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.