CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
3940Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Co., Ltd. Putian Datang Plaza Branch | 301394000030 | 交通银行股份有限公司莆田大唐广场支行 |
| Bank of Communications Jiaxing Haining Branch | 301335507101 | 交通银行嘉兴海宁支行 |
| Bank of Communications Jiaxing Xiuyuan Branch | 301335006065 | 交通银行嘉兴秀园支行 |
| Bank of Communications Jiaxing Xiuzhou Branch | 301335006112 | 交通银行嘉兴秀洲支行 |
| Bank of Communications Jiaxing Branch | 301335000010 | 交通银行嘉兴分行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Nanping Jianyang Branch | 301401400014 | 交通银行股份有限公司南平建阳支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Longyan Branch | 301405000018 | 交通银行股份有限公司龙岩分行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Longyan Xinluo Branch | 301405000026 | 交通银行股份有限公司龙岩新罗支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Putian Branch Business Department | 301394000013 | 交通银行股份有限公司莆田分行营业部 |
| Bank of Communications Jiaxing Jiashan Branch | 301335100019 | 交通银行嘉兴嘉善支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.