CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
3350Mã khu vực
0611Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Jiaxing Xiuzhou Branch | 301335006112 | 交通银行嘉兴秀洲支行 |
| Bank of Communications Jiaxing Pinghu Branch | 301335207205 | 交通银行嘉兴平湖支行 |
| Bank of Communications Jiaxing Tongxiang Branch | 301335400013 | 交通银行嘉兴桐乡支行 |
| Bank of Communications Jiaxing Xiuyuan Branch | 301335006065 | 交通银行嘉兴秀园支行 |
| Bank of Communications Jiaxing Hecheng Branch | 301335006024 | 交通银行嘉兴禾城支行 |
| Bank of Communications Jiaxing Hexing Branch | 301335006073 | 交通银行嘉兴禾兴支行 |
| Bank of Communications Jiaxing Nanhu Branch | 301335006104 | 交通银行嘉兴南湖支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Sanming Branch | 301395000015 | 交通银行股份有限公司三明分行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Sanming Meilie Branch | 301395000031 | 交通银行股份有限公司三明梅列支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Sanming Country Garden Branch | 301395000023 | 交通银行股份有限公司三明碧桂园支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.