CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
3354Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Jiaxing Tongxiang Branch | 301335400013 | 交通银行嘉兴桐乡支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Putian Hanjiang Branch | 301394000021 | 交通银行股份有限公司莆田涵江支行 |
| Bank of Communications Jiaxing Haiyan Branch | 301335300012 | 交通银行嘉兴海盐支行 |
| Bank of Communications Jiaxing Haining Chang'an Branch | 301335500014 | 交通银行嘉兴海宁长安支行 |
| Bank of Communications Jiaxing Hexing Branch | 301335006073 | 交通银行嘉兴禾兴支行 |
| Bank of Communications Jiaxing Hecheng Branch | 301335006024 | 交通银行嘉兴禾城支行 |
| Bank of Communications Jiaxing Nanhu Branch | 301335006104 | 交通银行嘉兴南湖支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Nanchang Xinjian Branch | 301421000426 | 交通银行股份有限公司南昌新建支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Nanchang Jiuli Xianghucheng Branch | 301421000434 | 交通银行股份有限公司南昌九里象湖城支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Jiangxi Branch Mediterranean Sunshine Branch | 301421000459 | 交通银行股份有限公司江西省分行地中海阳光支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.