CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of Communications

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Bank of Communications

3Mã danh mục
01Mã trình tự
4210Mã khu vực
0011Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of Communications Co., Ltd. Nanchang Donghu Branch301421000112交通银行股份有限公司南昌东湖支行
Bank of Communications Co., Ltd. Nanchang Dinggong Road Branch301421000161交通银行股份有限公司南昌丁公路支行
Bank of Communications Co., Ltd. Nanchang High-tech Branch301421000223交通银行股份有限公司南昌高新科技支行
Bank of Communications Co., Ltd. Nanchang Beijing East Road Branch301421000240交通银行股份有限公司南昌北京东路支行
Bank of Communications Co., Ltd. Jiangxi Branch Business Department301421000024交通银行股份有限公司江西省分行营业部
Bank of Communications Co., Ltd. Nanchang Hongcheng Market Branch301421000145交通银行股份有限公司南昌洪城大市场支行
Bank of Communications Co., Ltd. Nanchang Qinghua Branch301421000129交通银行股份有限公司南昌青化支行
Bank of Communications Co., Ltd. Nanchang Nanlian Branch301421000266交通银行股份有限公司南昌南莲支行
Bank of Communications Co., Ltd. Nanchang Yingbin Branch301421000207交通银行股份有限公司南昌迎宾支行
Bank of Communications Co., Ltd. Sanming Meilie Branch301395000031交通银行股份有限公司三明梅列支行
Hiển thị 1671–1680 trên 3156

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.