CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of Communications

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Bank of Communications

3Mã danh mục
01Mã trình tự
4280Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of Communications Co., Ltd. Ganzhou Development Zone Branch301428000027交通银行股份有限公司赣州开发区支行
Bank of Communications Jingdezhen Branch301422029888交通银行景德镇分行
Bank of Communications Co., Ltd. Jingdezhen Jinhui Lanting Branch301422100149交通银行股份有限公司景德镇金汇兰庭支行
Bank of Communications Co., Ltd. Ganzhou Nankang Branch301428300030交通银行股份有限公司赣州南康支行
Bank of Communications Jingdezhen Baihua Branch301422029079交通银行景德镇百花支行
Bank of Communications Jingdezhen Chengdong Branch301422029038交通银行景德镇城东支行
Bank of Communications Jingdezhen Leping Branch301422129114交通银行景德镇乐平支行
Bank of Communications Jingdezhen Nanmentou Branch301422029020交通银行景德镇南门头支行
Bank of Communications Co., Ltd. Ji'an Branch301435000009交通银行股份有限公司吉安分行
Bank of Communications Co., Ltd. Ji'an Qingyuan Branch301435000017交通银行股份有限公司吉安青原支行
Hiển thị 1691–1700 trên 3156

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.