CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of Communications

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Bank of Communications

3Mã danh mục
01Mã trình tự
4260Mã khu vực
0631Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of Communications Co., Ltd. Xinyu Branch Ganxin Sub-branch301426006313交通银行股份有限公司新余分行赣新支行
Bank of Communications Co., Ltd. Xinyu Branch Shengli Branch301426006389交通银行股份有限公司新余分行胜利支行
Bank of Communications Co., Ltd. Xinyu Branch Xingang Branch301426006178交通银行股份有限公司新余分行新钢支行
Bank of Communications Xinyu Branch Business Department301426006119交通银行新余分行营业部
Bank of Communications Co., Ltd. Xinyu Branch Shaxin Branch301426006410交通银行股份有限公司新余分行沙新支行
Bank of Communications Co., Ltd. Xinyu Fenyi Branch301426106146交通银行股份有限公司新余分宜支行
Bank of Communications Co., Ltd. Xinyu Branch301426008001交通银行股份有限公司新余分行
Bank of Communications Tai'an Daidong Branch301463061183交通银行泰安岱东支行
Bank of Communications Tai'an Branch301463000018交通银行泰安分行
Bank of Communications Tai'an Branch Business Department301463061118交通银行泰安分行营业部
Hiển thị 1711–1720 trên 3156

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.