CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
4630Mã khu vực
6122Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Tai'an Xiangyang Branch | 301463061222 | 交通银行泰安向阳支行 |
| Bank of Communications Tai'an Wenhua East Road Branch | 301463061175 | 交通银行泰安文化东路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Tai'an Daiyue Changcheng Road Branch | 301463061126 | 交通银行股份有限公司泰安岱岳长城路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Tai'an Feicheng Branch | 301463200019 | 交通银行股份有限公司泰安肥城支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Tai'an Xintai Branch | 301463500013 | 交通银行股份有限公司泰安新泰支行 |
| Bank of Communications Tai'an Daibei West Road Branch | 301463061142 | 交通银行泰安岱北西路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Tai'an Longtan Road Branch | 301463061239 | 交通银行股份有限公司泰安龙潭路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Tai'an Daiyue Branch | 301463061134 | 交通银行股份有限公司泰安岱岳支行 |
| Bank of Communications Tai'an Garden Branch | 301463061159 | 交通银行泰安花园支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Zaozhuang Branch | 301454000014 | 交通银行股份有限公司枣庄分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.