CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
4530Mã khu vực
5001Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Zibo Branch Zhoucun Branch | 301453050015 | 交通银行淄博分行周村支行 |
| Bank of Communications Zibo Branch Linzi Sub-branch Chemical Industry City Branch | 301453041012 | 交通银行淄博分行临淄支行化工商城分理处 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Zibo Stadium Branch | 301453060051 | 交通银行股份有限公司淄博体育馆支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Zibo Zichuan Jixiang Road Branch | 301453030063 | 交通银行股份有限公司淄博淄川吉祥路支行 |
| Bank of Communications Zibo Branch Linzi Sub-branch | 301453040010 | 交通银行淄博分行临淄支行 |
| Bank of Communications Zibo Liantong Road Branch | 301453070032 | 交通银行淄博联通路支行 |
| Bank of Communications Zibo Nanding Branch | 301453060035 | 交通银行淄博南定支行 |
| Bank of Communications Zibo High-tech Industrial Development Zone Branch | 301453070016 | 交通银行淄博高新技术产业开发区支行 |
| Bank of Communications Zibo Branch | 301453000012 | 交通银行淄博分行 |
| Bank of Communications Zibo Branch Boshan Branch | 301453020013 | 交通银行淄博分行博山支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.