CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
4580Mã khu vực
0009Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Weifang Hanting Branch | 301458000095 | 交通银行潍坊寒亭支行 |
| Bank of Communications Weifang Fangzi Branch | 301458000100 | 交通银行潍坊坊子支行 |
| Bank of Communications Weifang Xingfu Street Branch | 301458000159 | 交通银行潍坊幸福街支行 |
| Bank of Communications Weifang Yuhe South Road Branch | 301458000214 | 交通银行潍坊虞河南路支行 |
| Bank of Communications Weifang Xinhua Road Branch | 301458000079 | 交通银行潍坊新华路支行 |
| Bank of Communications Weifang Branch Business Department | 301458000239 | 交通银行潍坊分行营业部 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Weifang Jinmalu Branch | 301458000134 | 交通银行股份有限公司潍坊金马路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Weifang Fuhua Road Branch | 301458000222 | 交通银行股份有限公司潍坊富华路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Weifang Shouguang Branch | 301458200013 | 交通银行股份有限公司潍坊寿光支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Weifang Gaomi Branch | 301458600017 | 交通银行股份有限公司潍坊高密支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.