CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
4580Mã khu vực
0022Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Co., Ltd. Weifang Fuhua Road Branch | 301458000222 | 交通银行股份有限公司潍坊富华路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Weifang Weicheng Branch | 301458000046 | 交通银行股份有限公司潍坊潍城支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Weifang Changle Branch | 301458400015 | 交通银行股份有限公司潍坊昌乐支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Weifang Jinmalu Branch | 301458000134 | 交通银行股份有限公司潍坊金马路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Weifang Shouguang Branch | 301458200013 | 交通银行股份有限公司潍坊寿光支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Weifang Anqiu Branch | 301458100012 | 交通银行股份有限公司潍坊安丘支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Lu'an Mozitan Road Branch | 301376000034 | 交通银行股份有限公司六安磨子潭路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Xuancheng Branch Business Department | 301377100019 | 交通银行股份有限公司宣城分行营业部 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Lu'an Wanxi Avenue Branch | 301376000026 | 交通银行股份有限公司六安皖西大道支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Lu'an Branch Business Department | 301376000018 | 交通银行股份有限公司六安分行营业部 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.