CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
4910Mã khu vực
0007Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Zhengzhou Jingsan Road Branch | 301491000074 | 交通银行郑州经三路支行 |
| Bank of Communications Zhengzhou Xinmi Branch | 301491000785 | 交通银行郑州新密支行 |
| Bank of Communications Zhengzhou Beihuan Road Branch | 301491000769 | 交通银行郑州北环路支行 |
| Bank of Communications Zhengzhou Jianshe West Road Branch | 301491000533 | 交通银行郑州建设西路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Zhengzhou Futures Building Branch | 301491000937 | 交通银行股份有限公司郑州期货大厦支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Zhengzhou Guoji Road Branch | 301491000793 | 交通银行股份有限公司郑州国基路支行 |
| Bank of Communications Zhengzhou Airport Economic Zone Branch | 301491000103 | 交通银行郑州航空港区支行 |
| Bank of Communications Zhengzhou Dongfeng Road Branch | 301491000419 | 交通银行郑州东风路支行 |
| Bank of Communications Zhengzhou Shangjie Branch | 301491000541 | 交通银行郑州上街支行 |
| Bank of Communications Zhengzhou Economic and Technological Development Zone Branch | 301491000242 | 交通银行郑州经济技术开发区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.