CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
4910Mã khu vực
0063Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Zhengzhou Shunhe Road Branch | 301491000630 | 交通银行郑州顺河路支行 |
| Bank of Communications Henan Branch Business Department | 301491000023 | 交通银行河南省分行营业部 |
| Bank of Communications Zhengzhou Dongming North Road Branch | 301491000111 | 交通银行郑州东明北路支行 |
| Bank of Communications Zhengzhou Yousheng South Road Branch | 301491000697 | 交通银行郑州优胜南路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Zhengzhou Shakou Road Branch | 301491000945 | 交通银行股份有限公司郑州沙口路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Zhengzhou Qinling Road Branch | 301491000443 | 交通银行股份有限公司郑州秦岭路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Zhengzhou Chaofeng Road Branch | 301491000970 | 交通银行股份有限公司郑州朝凤路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Zhengzhou Chengbei Road Branch | 301491000584 | 交通银行股份有限公司郑州城北路支行 |
| Bank of Communications Zhengzhou High-tech Development Zone Branch | 301491000525 | 交通银行郑州高新技术开发区支行 |
| Bank of Communications Zhengzhou Jingguang South Road Branch | 301491000195 | 交通银行郑州京广南路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.