CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
4910Mã khu vực
0065Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Zhengzhou Chengdong North Road Branch | 301491000656 | 交通银行郑州城东北路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Zhengzhou Fuwai Hospital Branch | 301491000664 | 交通银行股份有限公司郑州阜外医院支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Xuchang Zhihui Avenue Branch | 301503000028 | 交通银行股份有限公司许昌智慧大道支行 |
| Bank of Communications Zhengzhou Huayuan North Road Branch | 301491000040 | 交通银行郑州花园北路支行 |
| Bank of Communications Zhengzhou West Street Branch | 301491000550 | 交通银行郑州西大街支行 |
| Bank of Communications Xuchang Yuzhou Branch | 301503400021 | 交通银行许昌禹州支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Xuchang Jian'an Avenue Branch | 301503000036 | 交通银行股份有限公司许昌建安大道支行 |
| Bank of Communications Zhengzhou Huanghe Road Branch | 301491000728 | 交通银行郑州黄河路支行 |
| Bank of Communications Zhengzhou Jingsan South Road Branch | 301491000146 | 交通银行郑州经三南路支行 |
| Bank of Communications Zhengzhou Baihua Road Branch | 301491000259 | 交通银行郑州百花路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.