CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
4910Mã khu vực
0027Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Zhengzhou Jingguang Middle Road Branch | 301491000275 | 交通银行郑州京广中路支行 |
| Bank of Communications Zhengzhou Xingyang Branch | 301491000509 | 交通银行郑州荥阳支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Jiyuan Jishui Avenue Branch | 301491000953 | 交通银行股份有限公司济源济水大道支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Zhengzhou Huanghe South Road Branch | 301491000961 | 交通银行股份有限公司郑州黄河南路支行 |
| Bank of Communications Zhengzhou Zhengbian Road Branch | 301491000568 | 交通银行郑州郑汴路支行 |
| Bank of Communications Zhengzhou Shangdu Road Branch | 301491000605 | 交通银行郑州商都路支行 |
| Bank of Communications Zhengzhou Longhai Road Branch | 301491000187 | 交通银行郑州陇海路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Zhengzhou Future Branch | 301491000736 | 交通银行股份有限公司郑州未来支行 |
| Bank of Communications Zhengzhou Zhenghua Road Branch | 301491000031 | 交通银行郑州郑花路支行 |
| Bank of Communications Zhengzhou Zhenger Street Branch | 301491000744 | 交通银行郑州政二街支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.