CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
4210Mã khu vực
0009Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Co., Ltd. Nanchang Xiangshan North Road Branch | 301421000090 | 交通银行股份有限公司南昌象山北路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Nanchang Social Security Branch | 301421000170 | 交通银行股份有限公司南昌社保支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Sanming Country Garden Branch | 301395000023 | 交通银行股份有限公司三明碧桂园支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Nanchang Jingdong Branch | 301421000467 | 交通银行股份有限公司南昌京东支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Nanchang Hongdu North Avenue Branch | 301421000188 | 交通银行股份有限公司南昌洪都北大道支行 |
| Bank of Communications Lishui Branch | 301343000010 | 交通银行丽水分行 |
| Bank of Communications Jingdezhen Branch Business Department | 301422029011 | 交通银行景德镇分行营业部 |
| Bank of Communications Jingdezhen Ketong Branch | 301422029046 | 交通银行景德镇科通支行 |
| Bank of Communications Jingdezhen Changxing Branch | 301422029095 | 交通银行景德镇昌兴支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Ganzhou Branch Business Department | 301428000019 | 交通银行股份有限公司赣州分行营业部 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.