CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of Communications

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Bank of Communications

3Mã danh mục
01Mã trình tự
5810Mã khu vực
0004Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of Communications Co., Ltd. Guangzhou Huangpu Branch301581000043交通银行股份有限公司广州黄埔支行
Bank of Communications Co., Ltd. Jiangmen Xinhui Branch301589000040交通银行股份有限公司江门新会支行
Bank of Communications Co., Ltd. Jiangmen Kaiping Branch301589400052交通银行股份有限公司江门开平支行
Bank of Communications Co., Ltd. Jiangmen Branch301589000023交通银行股份有限公司江门分行
Bank of Communications Co., Ltd. Jiangmen Heshan Branch301589500035交通银行股份有限公司江门鹤山支行
Bank of Communications Co., Ltd. Jiangmen Pengjiang Branch301589000074交通银行股份有限公司江门蓬江支行
Bank of Communications Co., Ltd. Jiangmen Jianghai Hi-Tech Branch301589000066交通银行股份有限公司江门江海高新科技支行
Bank of Communications Co., Ltd. Jiangmen Fengshan Branch301589000082交通银行股份有限公司江门凤山支行
Bank of Communications Co., Ltd. Jiangmen Branch Accounting Center301589000015交通银行股份有限公司江门分行账务中心
Bank of Communications Co., Ltd. Shantou Jintai Branch301586000093交通银行股份有限公司汕头金泰支行
Hiển thị 2371–2380 trên 3156

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.