CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
5860Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Co., Ltd. Shantou Branch Accounting Center | 301586000028 | 交通银行股份有限公司汕头分行账务中心 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Shantou Park Branch | 301586000077 | 交通银行股份有限公司汕头公园支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Shantou Jinlong Branch | 301586000190 | 交通银行股份有限公司汕头金龙支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Shantou Zhongshan South Branch | 301586000229 | 交通银行股份有限公司汕头中山南支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Shantou Longhu Branch | 301586000052 | 交通银行股份有限公司汕头龙湖支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Shantou Jinping Branch | 301586000036 | 交通银行股份有限公司汕头金平支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Shantou Tongan Branch | 301586000116 | 交通银行股份有限公司汕头同安支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Shantou Bixia Branch | 301586000340 | 交通银行股份有限公司汕头碧霞支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Shantou Heping Branch | 301586000270 | 交通银行股份有限公司汕头和平支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Shantou Changyin Branch | 301586000108 | 交通银行股份有限公司汕头长银支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.