CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of Communications

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Bank of Communications

3Mã danh mục
01Mã trình tự
5860Mã khu vực
0009Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of Communications Co., Ltd. Shantou Jintai Branch301586000093交通银行股份有限公司汕头金泰支行
Bank of Communications Co., Ltd. Shantou Zhongshan South Branch301586000229交通银行股份有限公司汕头中山南支行
Bank of Communications Co., Ltd. Shantou Jinlong Branch301586000190交通银行股份有限公司汕头金龙支行
Bank of Communications Co., Ltd. Shantou Chenghai Branch301586000212交通银行股份有限公司汕头澄海支行
Bank of Communications Co., Ltd. Shantou Haojiang Branch301586000261交通银行股份有限公司汕头濠江支行
Bank of Communications Co., Ltd. Shantou Chaoyang Branch301586000253交通银行股份有限公司汕头潮阳支行
Bank of Communications Co., Ltd. Shantou Chaonan Branch301586000323交通银行股份有限公司汕头潮南支行
Bank of Communications Co., Ltd. Shantou Bixia Branch301586000340交通银行股份有限公司汕头碧霞支行
Bank of Communications Co., Ltd. Shantou Xiashan Branch301586000331交通银行股份有限公司汕头峡山支行
Bank of Communications Co., Ltd. Shantou Heping Branch301586000270交通银行股份有限公司汕头和平支行
Hiển thị 2391–2400 trên 3156