CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of Communications

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Bank of Communications

3Mã danh mục
01Mã trình tự
5860Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of Communications Co., Ltd. Shantou Branch301586000010交通银行股份有限公司汕头分行
Bank of Communications Co., Ltd. Shantou Branch Accounting Center301586000028交通银行股份有限公司汕头分行账务中心
Bank of Communications Co., Ltd. Shantou Changping Branch301586000044交通银行股份有限公司汕头长平支行
Bank of Communications Co., Ltd. Shantou Central District Branch301586000069交通银行股份有限公司汕头中区支行
Bank of Communications Co., Ltd. Shantou Longhu Branch301586000052交通银行股份有限公司汕头龙湖支行
Bank of Communications Co., Ltd. Shantou Huangshan Branch301586000085交通银行股份有限公司汕头黄山支行
Bank of Communications Co., Ltd. Shantou Tongan Branch301586000116交通银行股份有限公司汕头同安支行
Bank of Communications Co., Ltd. Shantou Changyin Branch301586000108交通银行股份有限公司汕头长银支行
Bank of Communications Co., Ltd. Shantou Park Branch301586000077交通银行股份有限公司汕头公园支行
Bank of Communications Co., Ltd. Shantou Guangsha Branch301586000173交通银行股份有限公司汕头广厦支行
Hiển thị 2381–2390 trên 3156

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.