CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
5850Mã khu vực
0020Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Co., Ltd. Zhuhai New Town Branch | 301585000202 | 交通银行股份有限公司珠海新城支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Zhuhai Phoenix Branch | 301585000114 | 交通银行股份有限公司珠海凤凰支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Zhuhai Meijing Branch | 301585000122 | 交通银行股份有限公司珠海美景支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Zhuhai Branch Accounting Center | 301585008004 | 交通银行股份有限公司珠海分行账务中心 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Zhuhai Xiangzhou Branch | 301585000026 | 交通银行股份有限公司珠海香洲支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Zhuhai Jinding Branch | 301585000171 | 交通银行股份有限公司珠海金鼎支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Zhuhai West Branch | 301585000034 | 交通银行股份有限公司珠海西区支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Zhuhai Cuiwei Branch | 301585000155 | 交通银行股份有限公司珠海翠微支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Zhuhai Doumen Branch | 301585000059 | 交通银行股份有限公司珠海斗门支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Zhuhai Renmin Road Branch | 301585000091 | 交通银行股份有限公司珠海人民路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.